Engage With Là Gì

     
3 Thông dụng3.1 Ngoại hễ từ3.2 Nội cồn từ4 siêng ngành4.1 Xây dựng4.2 Cơ - Điện tử4.3 Ô tô4.4 chuyên môn chung4.5 tởm tế5 các từ liên quan5.1 trường đoản cú đồng nghĩa5.2 trường đoản cú trái nghĩa BrE & NAmE /in"geiʤ/

sắc thái từ

Thông dụng

Ngoại động từ

Hẹn, hứa hẹn hẹn, cầu hẹn, cam kết; gắn ước, hứa hẹn hônto engage oneself to bởi somethinghứa hẹn có tác dụng gìto become engaged tohứa hôn với mướn (người ở); duy trì trước (chỗ ngồi...) mang (danh dự...) mà khẳng định Thu hút (sự chú ý...); giành được (tình cảm...); làm cho cho giá lạnh ( (thường) đụng tính từ quá khứ) mắc bậnto be engaged in somethingbận làm việc gì (quân sự) giao chiến, võ thuật vớito engage the enemy in heavy fightingđánh nhau với kẻ thù rất kinh hoàng (kỹ thuật) gài (số...) (kiến trúc) gắn vào tường; ghép (vật nọ với đồ vật kia)

Nội cồn từ

( + in) làm, tiến hànhto engage in politicslàm chủ yếu trịto engage in businesskinh doanhto engage in negotiations with someonetiến hành hiệp thương với ai (kỹ thuật) ( + with) gài, khớp (với)

siêng ngành

Xây dựng

ăn khớp, vào khớp, sự mắc vào (vấu)

Cơ - Điện tử

ăn uống khớp, vào khớp, mắc vào (vấu)

Ô tô

cài đặt khớp

Kỹ thuật phổ biến

khóa chuyền khớp vào khớp nhau khớp nối đối tiếp làm ăn nhập liên hợp lôi cuốn gài gài chặt ăn nhập mắc vào móc nối vào khớp

kinh tế tài chính

cam đoan hứa hẹn kí kết

các từ liên quan

trường đoản cú đồng nghĩa

verbappoint , bespeak , book , bring on board , charter , come on board , commission , contract , employ , enlist , enroll , ink , lease , place , prearrange , put on , rent , reserve , retain , secure , sign on , sign up , take on , truck with , absorb , allure , arrest , bewitch , busy , captivate , catch , charm , draw , embark on , enamor , enchant , enter into , enthrall , fascinate , give a try , give a whirl , go for broke , go in for , go out for , grip * , have a fling at , have a go at , have a shot at , imbue , immerse , interest , involve , join , keep busy , monopolize , partake , participate , pitch in , practice , preengage , preoccupy , set about , soak , tackle * , take part , tie up , try on for kích thước , undertake , affiance , agree , betroth , bind , commit , covenant , give one’s word , guarantee , hook , obligate , oblige , pass , pledge , tie , troth , turn on * , vouch , vow , assail , assault , combat , vày battle with , encounter , face , fall on , give battle lớn , join battle with , launch , meet , strike , activate , apply , attach , dovetail , energize , fasten , get going , interact , interlace , interlock , intermesh , interplay , lock , mesh , switch on , hire , promise , occupy , draw in , carry on , have , indulge , preempt , battle , conduce , embark , engross , entangle , enter , persuade , plight

từ trái nghĩa

verbbanish , discharge , dismiss , eject , expel , fire , let go , oust , release , decline , refuse , reject , shun , break off , break up , give up , surrender , yield , cancel , defuse , disconnect Cơ - điện tử, kinh tế, nghệ thuật chung, xem thêm chung, Thông dụng, tự điển oxford, trường đoản cú điển đồng nghĩa tiếng anh, Xây dựng, ô tô,