Purity là gì

     
Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt nhân tình Đào Nha-Việt Đức-Việt mãng cầu Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt


Bạn đang xem: Purity là gì

*
*
*

purity
*

purity /"pjuəriti/ danh từ sự sạch, sự trong sạch, sự tinh khiết, sự nguyên chất sự thanh khiết, sự thuần khiết; sự trong trắng sự trong sạch (ngôn ngữ...)
độ sạchair purity: độ không bẩn của không khípurity checking: sự kiểm soát độ sạchđộ tinh khiếtcolor purity: độ tinh khiết màucolorimetric purity: độ thuần khiết đo màupolarization purity: độ trong sáng phân rất (vô con đường vũ trụ)purity of colour: độ tinh khiết của màuradioactive purity: độ tinh khiết phóng xạLĩnh vực: điệnđộ tinh khiết màuGiải say mê VN: Phẩm chất trung thực màu của dòng sản phẩm thu.Lĩnh vực: điện lạnhsự tinh khiếtcolor purityđộ chuẩn màuhigh purity waternước siêu trongpurity checkingsự kiểm soát độ thuần (khiết)purity coilcuộn dây tự hóa thuầnpurity of an emissionđộ thuần khiết của phạt thanhspectral purity of a synthesizer outputđộ thanh khiết phổ của bộ tổng hợpđộ sạchgravity purity: độ sạch biểu kiếninitial purity: độ sạch bước đầureal purity: độ sạch sẽ thực tếtrue purity: độ sạch sẽ thậtđộ tinh khiếtgravity purity: độ thuần khiết rõinitial purity: độ tinh khiết bước đầureal purity: độ trong sáng thực tếtrue purity: độ trong sáng thậtpurity coefficientđộ nguyên chấtpurity coefficienthệ số phẩm chấtpurity degreeđộ tổng hợp của mạchvarietal purityđộ thuần tương tự o độ sạch, độ tinh khiết § colorimetric purity : độ tinh khiết đo màu

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): purification, purist, purity, impurity, purifier, purify, pure, impure, purely




Xem thêm: Tìm Hiểu Về Các Loại Côn Trùng Biết Bay, Côn Trùng Bay

*

*



Xem thêm: Kết Quả Đức Vs Tây Ban Nha Vs Đức: Không Thể Tin Được, Kết Quả Tây Ban Nha Vs Đức: Không Thể Tin Được

*

purity

Từ điển Collocation

purity noun

ADJ. absolute the absolute purity of her love | great, high high-purity silver | ideological | racial | moral

VERB + PURITY maintain, preserve He struggled to lớn preserve his ideological purity.

PHRASES purity of form/sound/style the building"s unadorned purity of style